pleomorphic rhabdosarcoma

pleomorphic rhabdosarcoma

A pathologist examines a pleomorphic rhabdosarcoma tissue sample under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sarcoma vân đa hình thái: "pleomorphic rhabdosarcoma" một dạng ung thư mềm hiếm gặp, thuộc nhóm rhabdomyosarcoma, thường xuất hiệncác tay chân của người lớn tuổi. Loại u này đặc điểm tế bào mang hình thái đa dạng (pleomorphic) bắt nguồn từ các tế bào vân chưa biệt hóa.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sarcoma vân đa hình thái đùi trái.)
  • (Sarcoma vân đa hình thái phổ biến hơnngười lớn tuổi ảnh hưởng đến các tay chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleomorphic rhabdosarcoma" thường được dùng trong bối cảnh y học chuyên khoa, đặc biệt ung thư học (oncology) giải phẫu bệnh (pathology), để mô tả một loại u vân ác tính.
    • Histological examination confirmed pleomorphic rhabdosarcoma with high mitotic activity. (Kiểm tra mô học xác nhận sarcoma vân đa hình thái với hoạt động phân bào cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleomorphic (tính từ): đa hình thái, chỉ sự đa dạng về hình dạng tế bào.
    • The tumor cells exhibited a pleomorphic appearance. (Các tế bào u biểu hiện đa hình thái.)
  • Rhabdomyosarcoma (danh từ): sarcoma vân, một nhóm ung thư mềm nói chung.
    • Rhabdomyosarcoma is common in children, but not pleomorphic rhabdomyosarcoma. (Sarcoma vân phổ biếntrẻ em, nhưng sarcoma vân đa hình thái thì không.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleomorphic rhabdomyosarcoma: một cách viết khác, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Adult-type rhabdomyosarcoma: sarcoma vân dạng người lớn, nhấn mạnh độ tuổi mắc bệnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Pleomorphic rhabdosarcoma" thuật ngữ y học chuyên ngành, không thành ngữ hoặc cụm từ thông dụng liên quan.